blue tulip

blue tulip

A blue tulip blooms in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Hoa tulip xanh: "blue tulip" một loại hoa tulip màu xanh lam hoặc xanh tím, thường được dùng để chỉ một giống cây lâu năm lông ngắn, nở hoa vào đầu mùa xuân với màu xanh tím hoặc hoa cà, nguồn gốc từ Bắc Mỹ Siberia.

dụ sử dụng
  • (Hoa tulip xanh nở vào đầu mùa xuân, thêm một chút màu tím cho khu vườn.)
  • (Tôi đã thấy một bông hoa tulip xanh hiếm trong vườn thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blue tulip" trong văn học: thường được dùng như biểu tượng của sự hiếm có, vẻ đẹp độc đáo hoặc điều không thể đạt được, hoa tulip xanh tự nhiên rất hiếm.
    • In poetry, the blue tulip symbolizes an unattainable dream. (Trong thơ ca, hoa tulip xanh tượng trưng cho một giấc mơ không thể đạt được.)
Biến thể từ gần giống
  • Tulip xanh (n): cách gọi khác của "blue tulip" trong tiếng Việt, chỉ chung các loại hoa tulip màu xanh.
  • Hoa tulip tím xanh (n): một biến thể màu sắc gần giống với "blue tulip", thường sắc tím pha xanh.
Từ đồng nghĩa
  • Hoa tulip màu xanh: cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh vào màu sắc.
  • Tulip xanh lam: từ đồng nghĩa chính xác hơn trong ngữ cảnh khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "blue tulip", nhưng có thể sử dụng: - Tìm kiếm blue tulip: hành động săn tìm một thứ hiếm có. - He spent years searching for a blue tulip in the wild. (Anh ấy đã dành nhiều năm tìm kiếm một bông hoa tulip xanh trong tự nhiên.)

Thành ngữ liên quan
  • Blue tulip of impossibility: (thành ngữ không chính thức) chỉ một điều đó không thể xảy ra hoặc cực kỳ khó đạt được.
    • Getting that job is like finding a blue tulip; it's almost impossible. ( được công việc đó giống như tìm một bông hoa tulip xanh; gần như không thể.)